trống miệng

Học thuật
Thân thiện
trống miệng

Một người bạn vô tình để lộ bí mật vì trống miệng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kín đáo, hay tiết lộ mật trong khi nói năng: Dùng để chỉ người thói quen nói nhiều, thiếu thận trọng, dễ lộ ra những điều mật hoặc riêng tư.
    • Thiếu suy nghĩ trước khi nói: Chỉ đặc điểm của người nói năng hớ hênh, không giữ ý tứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy trống miệng lắm, chuyện cũng kể hết cho người khác nghe.
    • Đừng trống miệng kể chuyện nhà mình cho thiên hạ biết.
    • Tính trống miệng nên chẳng ai dám giao việc quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trống miệng hết chỗ nói": Nhấn mạnh mức độ rất hớ hênh, không biết giữ miệng.
    • Hắn ta trống miệng hết chỗ nói, mật của công ty sắp bị lộ hết rồi.
  • "cái miệng trống": Cách nói nhấn mạnh vào bản chất hay tiết lộ mật của một người.
    • Chính cái miệng trống của anh ta đã gây ra bao nhiêu rắc rối.
Biến thể từ gần giống
  • Hớ hênh (tính từ): Thiếu thận trọng, dễ để lộ ra ngoài (có thể dùng cho hành động hoặc lời nói).
    • Cử chỉ hớ hênh; lời nói hớ hênh.
  • Lắm lời (tính từ): Nói nhiều, thường không cần thiết.
  • Ba hoa (động từ/tính từ): Khoe khoang, nói năng khoác lác.
Từ đồng nghĩa
  • Bép xép: Hay nói chuyện của người khác, thiếu kín đáo.
  • Lỏng mồm lỏng miệng: (Thành ngữ) Chỉ tính hay nói, dễ tiết lộ điều mật.
  • Vô ý tứ: Thiếu sự ý tứ, cẩn trọng trong lời nói.
Từ trái nghĩa
  • Kín đáo: Giữ gìn, không để lộ ra ngoài.
  • Kín miệng: Biết giữ mật, không nói ra những điều không nên nói.
  • Thận trọng: Cẩn thận, suy nghĩ trước khi nói hành động.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn không nói ": Bịa đặt, thêm thắt vào câu chuyện.
    • Tính trống miệng lại còn hay ăn không nói nên chẳng ai tin.
  • "Điều trong bụng, điều ấy ra miệng": Nghĩ sao nói vậy, không giấu giếm.
    • Con trống miệng, điều trong bụng, điều ấy ra miệng ngay.
trống miệng

Một người bạn vô tình để lộ bí mật vì trống miệng.

  1. Không kín đáo, hay tiết lộ mật trong khi nói năng.

Từ gần giống